an ba ni
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper noun):
- Tên một quốc gia ở khu vực Đông Nam châu Âu, thuộc bán đảo Balkan: "An-ba-ni" là tên gọi tiếng Việt của Cộng hòa Albania, một quốc gia có thủ đô là Tirana.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- An-ba-ni là một thành viên của Liên Hợp Quốc. (Albania is a member of the United Nations.)
- Thủ đô của An-ba-ni là Tirana. (The capital of Albania is Tirana.)
- Nhiều người Việt Nam biết đến An-ba-ni qua các bộ phim và sách lịch sử. (Many Vietnamese people know Albania through films and history books.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Người An-ba-ni": chỉ công dân hoặc người mang quốc tịch Albania.
- Anh ấy là một người An-ba-ni chính gốc. (He is a native Albanian.)
"Tiếng An-ba-ni": chỉ ngôn ngữ chính thức của quốc gia Albania.
- Tiếng An-ba-ni thuộc nhánh ngôn ngữ Ấn-Âu. (The Albanian language belongs to the Indo-European language family.)
Biến thể và từ gần giống
- Albania (danh từ riêng): Tên gọi quốc tế bằng tiếng Anh của An-ba-ni.
- Shqipëria (danh từ riêng): Tên gọi chính thức của quốc gia này trong tiếng Albania.
Từ đồng nghĩa
- Cộng hòa Albania: Tên gọi đầy đủ theo thể chế chính trị.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trong tiếng Việt trực tiếp sử dụng từ "An-ba-ni". Thông tin về quốc gia này thường xuất hiện trong ngữ cảnh địa lý, lịch sử hoặc chính trị.)